베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vững chãi" (1)
vững chãi
영어
형용사steady, firm, stable
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
I like a mature and steady person, someone who can be a spiritual support.
관련 단어 "vững chãi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vững chãi" (2)
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
I like a mature and steady person, someone who can be a spiritual support.
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
I still prioritize kindness and steadfastness more.
